FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Hà Tĩnh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Hà Tĩnh 318 ngành

Ngành chưa có dữ liệu 259 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0111 Trồng lúa —
2 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác —
3 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
4 0116 Trồng cây lấy sợi —
5 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
6 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
7 0123 Trồng cây điều —
8 0124 Trồng cây hồ tiêu —
9 0126 Trồng cây cà phê —
10 0127 Trồng cây chè —
11 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
12 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
13 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống —
14 0221 Khai thác gỗ —
15 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0311 Khai thác thủy sản biển —
19 0323 Sản xuất giống thủy sản —
20 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
21 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
22 0520 Khai thác và thu gom than non —
23 0610 Khai thác dầu thô —
24 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
25 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
26 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
27 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
28 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
29 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
30 0893 Khai thác muối —
31 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu —
32 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
33 1072 Sản xuất đường —
34 1076 Sản xuất chè —
35 1077 Sản xuất cà phê —
36 1102 Sản xuất rượu vang —
37 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
38 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
39 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
40 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
41 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
42 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
43 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
44 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
45 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
46 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
47 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
48 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc —
49 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú —
50 1520 Sản xuất giày dép —
51 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ —
52 1812 Dịch vụ liên quan đến in —
53 1820 Sao chép bản ghi các loại —
54 2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp —
55 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
56 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su —
57 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
58 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác —
59 2431 Đúc sắt, thép —
60 2432 Đúc kim loại màu —