FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Hải Phòng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng 446 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 2432 Đúc kim loại màu 22
182 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 22
183 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 21
184 3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá 21
185 5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 21
186 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 21
187 5310 Bưu chính 21
188 6190 Hoạt động viễn thông khác 21
189 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 20
190 8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 20
191 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 19
192 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 19
193 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 18
194 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 18
195 6219 Lập trình máy tính khác 18
196 7820 Cung ứng lao động tạm thời 18
197 8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 18
198 9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao 18
199 9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 18
200 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 17
201 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ 17
202 2790 Sản xuất thiết bị điện khác 17
203 2819 Sản xuất máy thông dụng khác 17
204 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 17
205 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác 17
206 2011 Sản xuất hóa chất cơ bản 16
207 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 16
208 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 16
209 2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 16
210 8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật 16
211 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 15
212 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 15
213 2910 Sản xuất xe có động cơ 15
214 6910 Hoạt động pháp luật 15
215 7822 Cung ứng nguồn nhân lực khác 15
216 8522 Giáo dục trung học cơ sở 15
217 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 15
218 1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 14
219 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14
220 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 14
221 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 14
222 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 14
223 2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 14
224 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 14
225 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 14
226 9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 14
227 1812 Dịch vụ liên quan đến in 13
228 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng 13
229 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 13
230 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 13
231 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 13
232 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 13
233 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 13
234 9000 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 13
235 2720 Sản xuất pin và ắc quy 12
236 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 12
237 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 12
238 4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 12
239 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 11
240 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm 11

Ngành chưa có dữ liệu 131 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0116 Trồng cây lấy sợi —
4 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
5 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0124 Trồng cây hồ tiêu —
8 0125 Trồng cây cao su —
9 0126 Trồng cây cà phê —
10 0127 Trồng cây chè —
11 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
12 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
13 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
14 0221 Khai thác gỗ —
15 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
16 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0323 Sản xuất giống thủy sản —
19 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
20 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
21 0610 Khai thác dầu thô —
22 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
23 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
24 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
25 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
26 0893 Khai thác muối —
27 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
28 1072 Sản xuất đường —
29 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
30 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
31 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
32 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
33 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
34 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
35 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
36 2823 Sản xuất máy luyện kim —
37 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
38 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
39 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
40 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
41 4211 Xây dựng công trình đường sắt —
42 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
43 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
44 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
45 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
46 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
47 4920 Vận tải bằng xe buýt —
48 5110 Vận tải hành khách hàng không —
49 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
50 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
51 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
52 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
53 5811 Xuất bản sách —
54 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
55 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
56 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
57 6010 Hoạt động phát thanh —
58 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
59 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
60 6031 Hoạt động thông tấn —