FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Hải Phòng

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Hải Phòng 446 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 2630 Sản xuất thiết bị truyền thông 11
242 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 11
243 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 11
244 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 11
245 0321 Nuôi trồng thủy sản biển 10
246 1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 10
247 1311 Sản xuất sợi 10
248 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 10
249 3091 Sản xuất mô tô, xe máy 10
250 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 10
251 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 10
252 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 10
253 8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 10
254 8292 Dịch vụ đóng gói 10
255 0121 Trồng cây ăn quả 9
256 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 9
257 0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 9
258 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 9
259 1061 Xay xát và sản xuất bột thô 9
260 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 9
261 2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 9
262 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 9
263 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 9
264 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 9
265 8511 Giáo dục nhà trẻ 9
266 8523 Giáo dục trung học phổ thông 9
267 1910 Sản xuất than cốc 8
268 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 8
269 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 8
270 3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 8
271 3319 Sửa chữa thiết bị khác 8
272 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8
273 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 8
274 6120 Hoạt động viễn thông không dây 8
275 6312 Cổng thông tin 8
276 6629 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 8
277 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8
278 8521 Giáo dục tiểu học 8
279 0119 Trồng cây hàng năm khác 7
280 0520 Khai thác và thu gom than non 7
281 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 7
282 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 7
283 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 7
284 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 7
285 3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 7
286 3513 Truyền tải và phân phối điện 7
287 3812 Thu gom rác thải độc hại 7
288 4100 Xây dựng nhà các loại 7
289 5829 Xuất bản phần mềm khác 7
290 6110 Hoạt động viễn thông có dây 7
291 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7
292 9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7
293 9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác 7
294 9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 7
295 0111 Trồng lúa 6
296 0220 Khai thác gỗ 6
297 0312 Khai thác thủy sản nội địa 6
298 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 6
299 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 6
300 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 6

Ngành chưa có dữ liệu 131 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0116 Trồng cây lấy sợi —
4 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
5 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0124 Trồng cây hồ tiêu —
8 0125 Trồng cây cao su —
9 0126 Trồng cây cà phê —
10 0127 Trồng cây chè —
11 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
12 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
13 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
14 0221 Khai thác gỗ —
15 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
16 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0323 Sản xuất giống thủy sản —
19 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
20 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
21 0610 Khai thác dầu thô —
22 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
23 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
24 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
25 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
26 0893 Khai thác muối —
27 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
28 1072 Sản xuất đường —
29 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
30 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
31 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
32 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
33 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
34 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
35 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
36 2823 Sản xuất máy luyện kim —
37 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
38 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
39 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
40 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
41 4211 Xây dựng công trình đường sắt —
42 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
43 4784 Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ —
44 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
45 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
46 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
47 4920 Vận tải bằng xe buýt —
48 5110 Vận tải hành khách hàng không —
49 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
50 5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách —
51 5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú —
52 5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống —
53 5811 Xuất bản sách —
54 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
55 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
56 5821 Xuất bản trò chơi điện tử —
57 6010 Hoạt động phát thanh —
58 6020 Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video —
59 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
60 6031 Hoạt động thông tấn —