| 181 |
2432 |
Đúc kim loại màu
|
22 |
| 182 |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
22 |
| 183 |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
21 |
| 184 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
21 |
| 185 |
5011 |
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
21 |
| 186 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
21 |
| 187 |
5310 |
Bưu chính
|
21 |
| 188 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
21 |
| 189 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
20 |
| 190 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
20 |
| 191 |
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
19 |
| 192 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
19 |
| 193 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
18 |
| 194 |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
18 |
| 195 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
18 |
| 196 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
18 |
| 197 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
18 |
| 198 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
18 |
| 199 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
18 |
| 200 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
17 |
| 201 |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
17 |
| 202 |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
17 |
| 203 |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
17 |
| 204 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
17 |
| 205 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
17 |
| 206 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
16 |
| 207 |
2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
16 |
| 208 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
16 |
| 209 |
2813 |
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
16 |
| 210 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
16 |
| 211 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
15 |
| 212 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
15 |
| 213 |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ
|
15 |
| 214 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
15 |
| 215 |
7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
15 |
| 216 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
15 |
| 217 |
9620 |
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
15 |
| 218 |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
14 |
| 219 |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
14 |
| 220 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
14 |
| 221 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
14 |
| 222 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
14 |
| 223 |
2733 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
14 |
| 224 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
14 |
| 225 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
14 |
| 226 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
14 |
| 227 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
13 |
| 228 |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
13 |
| 229 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
13 |
| 230 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
13 |
| 231 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
13 |
| 232 |
4764 |
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
13 |
| 233 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
13 |
| 234 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
13 |
| 235 |
2720 |
Sản xuất pin và ắc quy
|
12 |
| 236 |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
12 |
| 237 |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
12 |
| 238 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
12 |
| 239 |
1050 |
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
11 |
| 240 |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
11 |