| 301 |
2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
6 |
| 302 |
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
6 |
| 303 |
2818 |
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
6 |
| 304 |
3012 |
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
|
6 |
| 305 |
4721 |
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |
| 306 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |
| 307 |
4763 |
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
6 |
| 308 |
8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
6 |
| 309 |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
6 |
| 310 |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
5 |
| 311 |
2817 |
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
5 |
| 312 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 313 |
5231 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
|
5 |
| 314 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
5 |
| 315 |
6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
5 |
| 316 |
6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
5 |
| 317 |
7211 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
5 |
| 318 |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
5 |
| 319 |
8691 |
Hoạt động y tế dự phòng
|
5 |
| 320 |
8710 |
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
|
5 |
| 321 |
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
5 |
| 322 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
4 |
| 323 |
0141 |
Chăn nuôi trâu, bò
|
4 |
| 324 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
4 |
| 325 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
4 |
| 326 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
4 |
| 327 |
0311 |
Khai thác thủy sản biển
|
4 |
| 328 |
1322 |
Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
|
4 |
| 329 |
1420 |
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
4 |
| 330 |
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
4 |
| 331 |
2670 |
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
4 |
| 332 |
2821 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
4 |
| 333 |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
4 |
| 334 |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 335 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
4 |
| 336 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
4 |
| 337 |
5914 |
Hoạt động chiếu phim
|
4 |
| 338 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
4 |
| 339 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
4 |
| 340 |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
4 |
| 341 |
9511 |
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
4 |
| 342 |
9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
4 |
| 343 |
9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
4 |
| 344 |
9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
4 |
| 345 |
0113 |
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
3 |
| 346 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
3 |
| 347 |
0892 |
Khai thác và thu gom than bùn
|
3 |
| 348 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
3 |
| 349 |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi
|
3 |
| 350 |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
3 |
| 351 |
2211 |
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
3 |
| 352 |
2812 |
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
3 |
| 353 |
2814 |
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
3 |
| 354 |
2824 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
3 |
| 355 |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
3 |
| 356 |
4340 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
3 |
| 357 |
4542 |
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
3 |
| 358 |
4921 |
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
3 |
| 359 |
5913 |
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
3 |
| 360 |
6211 |
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
3 |