FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Hồ Chí Minh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh 505 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 13.684
2 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 11.841
3 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 11.768
4 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 10.850
5 4632 Bán buôn thực phẩm 9.605
6 4101 Xây dựng nhà để ở 8.375
7 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6.434
8 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6.419
9 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6.169
10 5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5.473
11 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4.811
12 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4.477
13 7020 Hoạt động tư vấn quản lý 3.956
14 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 3.633
15 7310 Quảng cáo 3.627
16 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3.584
17 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3.469
18 4690 Bán buôn tổng hợp 3.193
19 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 2.754
20 6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2.643
21 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 2.466
22 6201 Lập trình máy vi tính 2.380
23 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2.292
24 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 1.990
25 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1.948
26 4610 Đại lý, môi giới, đấu giá 1.879
27 7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1.867
28 1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1.817
29 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 1.771
30 3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 1.727
31 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 1.709
32 2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic 1.706
33 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1.576
34 4633 Bán buôn đồ uống 1.555
35 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1.328
36 8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 1.299
37 2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1.186
38 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 1.170
39 4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 1.163
40 4321 Lắp đặt hệ thống điện 1.151
41 4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1.139
42 7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1.124
43 5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống 1.096
44 1811 In ấn 1.073
45 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1.051
46 4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 884
47 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 883
48 8560 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 866
49 7710 Cho thuê xe có động cơ 855
50 4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí 852
51 4330 Hoàn thiện công trình xây dựng 851
52 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 840
53 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 824
54 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 800
55 6190 Hoạt động viễn thông khác 765
56 3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 705
57 8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân 692
58 7911 Đại lý du lịch 691
59 1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 686
60 6209 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 682

Ngành chưa có dữ liệu 72 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0116 Trồng cây lấy sợi —
4 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
5 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
6 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
7 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
8 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
9 0520 Khai thác và thu gom than non —
10 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
11 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
12 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
13 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
14 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
15 2823 Sản xuất máy luyện kim —
16 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
17 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
18 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
19 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
20 4920 Vận tải bằng xe buýt —
21 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
22 5811 Xuất bản sách —
23 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
24 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
25 6010 Hoạt động phát thanh —
26 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
27 6031 Hoạt động thông tấn —
28 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
29 6321 Hoạt động thông tấn —
30 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
31 6391 Hoạt động thông tấn —
32 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
33 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
34 6421 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
35 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
36 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
37 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
38 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
39 6491 Hoạt động cho thuê tài chính —
40 6493 Hoạt động bao thanh toán —
41 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
42 6511 Bảo hiểm nhân thọ —
43 6513 Bảo hiểm sức khỏe —
44 6520 Tái bảo hiểm —
45 6530 Bảo hiểm xã hội —
46 6611 Quản lý thị trường tài chính —
47 7220 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn —
48 7330 Hoạt động quan hệ công chúng —
49 7722 Cho thuê băng, đĩa video —
50 7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính —
51 8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác —
52 8030 Dịch vụ điều tra —
53 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) —
54 8414 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
55 8421 Hoạt động ngoại giao —
56 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
57 8520 Giáo dục tiểu học —
58 8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại —
59 8554 Giáo dục dự bị đại học —
60 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —