| 61 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
679 |
| 62 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
673 |
| 63 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
660 |
| 64 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
645 |
| 65 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
636 |
| 66 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
610 |
| 67 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
606 |
| 68 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
593 |
| 69 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
592 |
| 70 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
575 |
| 71 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
561 |
| 72 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
554 |
| 73 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
552 |
| 74 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
546 |
| 75 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
542 |
| 76 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
520 |
| 77 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
514 |
| 78 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
498 |
| 79 |
3511 |
Sản xuất điện
|
493 |
| 80 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
478 |
| 81 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
477 |
| 82 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
450 |
| 83 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
442 |
| 84 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
435 |
| 85 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
423 |
| 86 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
412 |
| 87 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
407 |
| 88 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
402 |
| 89 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
396 |
| 90 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
383 |
| 91 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
380 |
| 92 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
366 |
| 93 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
365 |
| 94 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
365 |
| 95 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
354 |
| 96 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
353 |
| 97 |
6312 |
Cổng thông tin
|
352 |
| 98 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
351 |
| 99 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
335 |
| 100 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
314 |
| 101 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
312 |
| 102 |
1520 |
Sản xuất giày dép
|
310 |
| 103 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
298 |
| 104 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
292 |
| 105 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
283 |
| 106 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
281 |
| 107 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
277 |
| 108 |
9639 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
273 |
| 109 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
270 |
| 110 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
270 |
| 111 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
264 |
| 112 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
261 |
| 113 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
239 |
| 114 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
236 |
| 115 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
235 |
| 116 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
231 |
| 117 |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
228 |
| 118 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
225 |
| 119 |
5320 |
Chuyển phát
|
225 |
| 120 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
223 |