| 121 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
219 |
| 122 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
215 |
| 123 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
209 |
| 124 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
209 |
| 125 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
209 |
| 126 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
202 |
| 127 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
199 |
| 128 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
197 |
| 129 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
196 |
| 130 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
195 |
| 131 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
195 |
| 132 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
194 |
| 133 |
5012 |
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
189 |
| 134 |
8211 |
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
183 |
| 135 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
181 |
| 136 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
174 |
| 137 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
170 |
| 138 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
169 |
| 139 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
168 |
| 140 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
163 |
| 141 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
163 |
| 142 |
7320 |
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
162 |
| 143 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
158 |
| 144 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
158 |
| 145 |
2013 |
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
155 |
| 146 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
154 |
| 147 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
154 |
| 148 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
152 |
| 149 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
149 |
| 150 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
148 |
| 151 |
7420 |
Hoạt động nhiếp ảnh
|
145 |
| 152 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
141 |
| 153 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
139 |
| 154 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
138 |
| 155 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
137 |
| 156 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
136 |
| 157 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
132 |
| 158 |
5225 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
131 |
| 159 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
129 |
| 160 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
127 |
| 161 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
127 |
| 162 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
125 |
| 163 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
121 |
| 164 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
121 |
| 165 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
120 |
| 166 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
118 |
| 167 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
118 |
| 168 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
114 |
| 169 |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
111 |
| 170 |
5222 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
111 |
| 171 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
110 |
| 172 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
108 |
| 173 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
106 |
| 174 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
106 |
| 175 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
103 |
| 176 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
103 |
| 177 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
99 |
| 178 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
99 |
| 179 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
98 |
| 180 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
92 |