FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Hồ Chí Minh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh 505 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 92
182 4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 91
183 7820 Cung ứng lao động tạm thời 88
184 6399 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 87
185 8292 Dịch vụ đóng gói 87
186 6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 84
187 5912 Hoạt động hậu kỳ 82
188 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 80
189 0146 Chăn nuôi gia cầm 75
190 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 74
191 3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 74
192 4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 74
193 5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 74
194 5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 74
195 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 73
196 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 72
197 1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản 71
198 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt 69
199 2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 69
200 4513 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 68
201 4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 65
202 4311 Phá dỡ 64
203 5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 64
204 2011 Sản xuất hóa chất cơ bản 63
205 9319 Hoạt động thể thao khác 63
206 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 62
207 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 62
208 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác 62
209 5829 Xuất bản phần mềm khác 62
210 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác 62
211 1061 Xay xát và sản xuất bột thô 61
212 9511 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 61
213 9620 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 61
214 1311 Sản xuất sợi 59
215 9622 Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác 59
216 2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 58
217 3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 58
218 8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 58
219 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 57
220 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 57
221 5310 Bưu chính 57
222 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 56
223 7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 56
224 1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 55
225 3512 Truyền tải và phân phối điện 55
226 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 54
227 3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 54
228 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 54
229 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 53
230 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 53
231 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 52
232 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 52
233 4764 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 52
234 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 52
235 7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 52
236 8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 52
237 2790 Sản xuất thiết bị điện khác 51
238 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 51
239 4542 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 50
240 8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân 50

Ngành chưa có dữ liệu 72 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0116 Trồng cây lấy sợi —
4 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
5 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
6 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
7 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
8 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
9 0520 Khai thác và thu gom than non —
10 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
11 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
12 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
13 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
14 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
15 2823 Sản xuất máy luyện kim —
16 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
17 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
18 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
19 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
20 4920 Vận tải bằng xe buýt —
21 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
22 5811 Xuất bản sách —
23 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
24 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
25 6010 Hoạt động phát thanh —
26 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
27 6031 Hoạt động thông tấn —
28 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
29 6321 Hoạt động thông tấn —
30 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
31 6391 Hoạt động thông tấn —
32 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
33 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
34 6421 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
35 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
36 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
37 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
38 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
39 6491 Hoạt động cho thuê tài chính —
40 6493 Hoạt động bao thanh toán —
41 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
42 6511 Bảo hiểm nhân thọ —
43 6513 Bảo hiểm sức khỏe —
44 6520 Tái bảo hiểm —
45 6530 Bảo hiểm xã hội —
46 6611 Quản lý thị trường tài chính —
47 7220 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn —
48 7330 Hoạt động quan hệ công chúng —
49 7722 Cho thuê băng, đĩa video —
50 7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính —
51 8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác —
52 8030 Dịch vụ điều tra —
53 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) —
54 8414 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
55 8421 Hoạt động ngoại giao —
56 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
57 8520 Giáo dục tiểu học —
58 8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại —
59 8554 Giáo dục dự bị đại học —
60 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —