FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Hồ Chí Minh

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh 505 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 9623 Dịch vụ spa và xông hơi 50
242 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 49
243 2410 Sản xuất sắt, thép, gang 48
244 0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 47
245 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 45
246 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 44
247 3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại 44
248 0145 Chăn nuôi lợn 43
249 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 43
250 2819 Sản xuất máy thông dụng khác 43
251 3510 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 43
252 4291 Xây dựng công trình thủy 43
253 6110 Hoạt động viễn thông có dây 43
254 2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 42
255 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 42
256 3319 Sửa chữa thiết bị khác 40
257 7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 40
258 7500 Hoạt động thú y 40
259 9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 40
260 2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 39
261 0321 Nuôi trồng thủy sản biển 38
262 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 38
263 9621 Dịch vụ làm tóc 38
264 4512 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 37
265 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới 35
266 4290 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 35
267 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 35
268 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 35
269 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 34
270 6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng 34
271 2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 33
272 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 33
273 3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi 33
274 6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính 33
275 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 33
276 7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 33
277 9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 33
278 2420 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 32
279 2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 32
280 2750 Sản xuất đồ điện dân dụng 32
281 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm 31
282 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 31
283 3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31
284 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 31
285 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 31
286 6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan 31
287 6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán 31
288 8521 Giáo dục tiểu học 31
289 8730 Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 31
290 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ 30
291 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 30
292 6120 Hoạt động viễn thông không dây 30
293 9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 30
294 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 29
295 2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 29
296 3812 Thu gom rác thải độc hại 29
297 7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 29
298 8522 Giáo dục trung học cơ sở 29
299 8523 Giáo dục trung học phổ thông 29
300 2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 28

Ngành chưa có dữ liệu 72 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0116 Trồng cây lấy sợi —
4 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
5 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
6 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
7 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
8 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
9 0520 Khai thác và thu gom than non —
10 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
11 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
12 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
13 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
14 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
15 2823 Sản xuất máy luyện kim —
16 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
17 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
18 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
19 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
20 4920 Vận tải bằng xe buýt —
21 5120 Vận tải hàng hóa hàng không —
22 5811 Xuất bản sách —
23 5812 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ —
24 5813 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ —
25 6010 Hoạt động phát thanh —
26 6022 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác —
27 6031 Hoạt động thông tấn —
28 6130 Hoạt động viễn thông vệ tinh —
29 6321 Hoạt động thông tấn —
30 6329 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu —
31 6391 Hoạt động thông tấn —
32 6411 Hoạt động ngân hàng trung ương —
33 6420 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
34 6421 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản —
35 6422 Hoạt động của các kênh dẫn vốn —
36 6431 Hoạt động quỹ thị trường tiền tệ —
37 6432 Hoạt động quỹ đầu tư phi thị trường tiền tệ —
38 6433 Hoạt động quỹ tín thác, tài sản và tài khoản đại lý —
39 6491 Hoạt động cho thuê tài chính —
40 6493 Hoạt động bao thanh toán —
41 6494 Hoạt động chứng khoán hóa —
42 6511 Bảo hiểm nhân thọ —
43 6513 Bảo hiểm sức khỏe —
44 6520 Tái bảo hiểm —
45 6530 Bảo hiểm xã hội —
46 6611 Quản lý thị trường tài chính —
47 7220 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn —
48 7330 Hoạt động quan hệ công chúng —
49 7722 Cho thuê băng, đĩa video —
50 7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính —
51 8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác —
52 8030 Dịch vụ điều tra —
53 8412 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) —
54 8414 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành —
55 8421 Hoạt động ngoại giao —
56 8430 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc —
57 8520 Giáo dục tiểu học —
58 8553 Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại —
59 8554 Giáo dục dự bị đại học —
60 8791 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động chăm sóc tập trung —