| 241 |
9623 |
Dịch vụ spa và xông hơi
|
50 |
| 242 |
4790 |
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
49 |
| 243 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
48 |
| 244 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
47 |
| 245 |
4740 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
45 |
| 246 |
1701 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
44 |
| 247 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
44 |
| 248 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
43 |
| 249 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
43 |
| 250 |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
43 |
| 251 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
43 |
| 252 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
43 |
| 253 |
6110 |
Hoạt động viễn thông có dây
|
43 |
| 254 |
2822 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
42 |
| 255 |
3822 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
42 |
| 256 |
3319 |
Sửa chữa thiết bị khác
|
40 |
| 257 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
40 |
| 258 |
7500 |
Hoạt động thú y
|
40 |
| 259 |
9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
40 |
| 260 |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
39 |
| 261 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
38 |
| 262 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
38 |
| 263 |
9621 |
Dịch vụ làm tóc
|
38 |
| 264 |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
37 |
| 265 |
1394 |
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
35 |
| 266 |
4290 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
35 |
| 267 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
35 |
| 268 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
35 |
| 269 |
2816 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
34 |
| 270 |
6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
|
34 |
| 271 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
33 |
| 272 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
33 |
| 273 |
3011 |
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
33 |
| 274 |
6220 |
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
33 |
| 275 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
33 |
| 276 |
7213 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
33 |
| 277 |
9632 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
33 |
| 278 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
32 |
| 279 |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
32 |
| 280 |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
32 |
| 281 |
1393 |
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
31 |
| 282 |
3092 |
Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
|
31 |
| 283 |
3101 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
31 |
| 284 |
4742 |
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
31 |
| 285 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
31 |
| 286 |
6310 |
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
31 |
| 287 |
6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
31 |
| 288 |
8521 |
Giáo dục tiểu học
|
31 |
| 289 |
8730 |
Hoạt động chăm sóc sức khỏe người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
31 |
| 290 |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
30 |
| 291 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
30 |
| 292 |
6120 |
Hoạt động viễn thông không dây
|
30 |
| 293 |
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
30 |
| 294 |
2512 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
29 |
| 295 |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
29 |
| 296 |
3812 |
Thu gom rác thải độc hại
|
29 |
| 297 |
7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
29 |
| 298 |
8522 |
Giáo dục trung học cơ sở
|
29 |
| 299 |
8523 |
Giáo dục trung học phổ thông
|
29 |
| 300 |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
28 |