| 1 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
13.684 |
| 2 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
11.841 |
| 3 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
11.768 |
| 4 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
10.850 |
| 5 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
9.605 |
| 6 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
8.375 |
| 7 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
6.434 |
| 8 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
6.419 |
| 9 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
6.169 |
| 10 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
5.473 |
| 11 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
4.811 |
| 12 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
4.477 |
| 13 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
3.956 |
| 14 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
3.633 |
| 15 |
7310 |
Quảng cáo
|
3.627 |
| 16 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
3.584 |
| 17 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
3.469 |
| 18 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
3.193 |
| 19 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
2.754 |
| 20 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
2.643 |
| 21 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
2.466 |
| 22 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
2.380 |
| 23 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
2.292 |
| 24 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1.990 |
| 25 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
1.948 |
| 26 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
1.879 |
| 27 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
1.867 |
| 28 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
1.817 |
| 29 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
1.771 |
| 30 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
1.727 |
| 31 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
1.709 |
| 32 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
1.706 |
| 33 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
1.576 |
| 34 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
1.555 |
| 35 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
1.328 |
| 36 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
1.299 |
| 37 |
2599 |
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
1.186 |
| 38 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
1.170 |
| 39 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
1.163 |
| 40 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
1.151 |
| 41 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1.139 |
| 42 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
1.124 |
| 43 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
1.096 |
| 44 |
1811 |
In ấn
|
1.073 |
| 45 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
1.051 |
| 46 |
4772 |
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
884 |
| 47 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
883 |
| 48 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
866 |
| 49 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
855 |
| 50 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
852 |
| 51 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
851 |
| 52 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
840 |
| 53 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
824 |
| 54 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
800 |
| 55 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
765 |
| 56 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
705 |
| 57 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
692 |
| 58 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
691 |
| 59 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
686 |
| 60 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
682 |