| 61 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
24 |
| 62 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
23 |
| 63 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
23 |
| 64 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
22 |
| 65 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
22 |
| 66 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
21 |
| 67 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
21 |
| 68 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
21 |
| 69 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
21 |
| 70 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
20 |
| 71 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
20 |
| 72 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
20 |
| 73 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
19 |
| 74 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
19 |
| 75 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
19 |
| 76 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
18 |
| 77 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
18 |
| 78 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
18 |
| 79 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
18 |
| 80 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
17 |
| 81 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
17 |
| 82 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
16 |
| 83 |
2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
16 |
| 84 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
16 |
| 85 |
2023 |
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
15 |
| 86 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
15 |
| 87 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
15 |
| 88 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
15 |
| 89 |
3530 |
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hòa không khí và sản xuất nước đá
|
14 |
| 90 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
14 |
| 91 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
14 |
| 92 |
0119 |
Trồng cây hàng năm khác
|
13 |
| 93 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
13 |
| 94 |
3511 |
Sản xuất điện
|
13 |
| 95 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
13 |
| 96 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
13 |
| 97 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
12 |
| 98 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
12 |
| 99 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
12 |
| 100 |
5320 |
Chuyển phát
|
12 |
| 101 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
12 |
| 102 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
12 |
| 103 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
11 |
| 104 |
2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
11 |
| 105 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
11 |
| 106 |
5223 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
11 |
| 107 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
11 |
| 108 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
11 |
| 109 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
11 |
| 110 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
10 |
| 111 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
10 |
| 112 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
10 |
| 113 |
3510 |
Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
|
10 |
| 114 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
10 |
| 115 |
5310 |
Bưu chính
|
10 |
| 116 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
10 |
| 117 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
9 |
| 118 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
9 |
| 119 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
9 |
| 120 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
9 |