| 121 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
9 |
| 122 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
9 |
| 123 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
8 |
| 124 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
8 |
| 125 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
8 |
| 126 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
8 |
| 127 |
4789 |
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
8 |
| 128 |
5021 |
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
8 |
| 129 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
8 |
| 130 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
8 |
| 131 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
8 |
| 132 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
8 |
| 133 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
8 |
| 134 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
8 |
| 135 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
8 |
| 136 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
8 |
| 137 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
8 |
| 138 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
7 |
| 139 |
2012 |
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
7 |
| 140 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
7 |
| 141 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
7 |
| 142 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
7 |
| 143 |
5022 |
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
7 |
| 144 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
7 |
| 145 |
8219 |
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
7 |
| 146 |
8569 |
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
7 |
| 147 |
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
7 |
| 148 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
6 |
| 149 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
6 |
| 150 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
6 |
| 151 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
6 |
| 152 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
6 |
| 153 |
7214 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
6 |
| 154 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
6 |
| 155 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
6 |
| 156 |
9631 |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
6 |
| 157 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
5 |
| 158 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
5 |
| 159 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
5 |
| 160 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
5 |
| 161 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 162 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
5 |
| 163 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
5 |
| 164 |
4751 |
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 165 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
| 166 |
4799 |
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
5 |
| 167 |
6311 |
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
5 |
| 168 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
5 |
| 169 |
7120 |
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
5 |
| 170 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
5 |
| 171 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
4 |
| 172 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
4 |
| 173 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
4 |
| 174 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
4 |
| 175 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
4 |
| 176 |
1430 |
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
4 |
| 177 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
4 |
| 178 |
2310 |
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
4 |
| 179 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
4 |
| 180 |
2910 |
Sản xuất xe có động cơ
|
4 |