FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Thành phố Huế

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Thành phố Huế 336 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
121 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 9
122 9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác 9
123 1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 8
124 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 8
125 4543 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8
126 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 8
127 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8
128 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 8
129 5224 Bốc xếp hàng hóa 8
130 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 8
131 6219 Lập trình máy tính khác 8
132 8010 Hoạt động bảo vệ cá nhân 8
133 8121 Vệ sinh chung nhà cửa 8
134 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 8
135 8512 Giáo dục mẫu giáo 8
136 8610 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 8
137 9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) 8
138 1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 7
139 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 7
140 3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7
141 4291 Xây dựng công trình thủy 7
142 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7
143 5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa 7
144 5629 Dịch vụ ăn uống khác 7
145 8219 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 7
146 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác 7
147 9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7
148 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 6
149 1071 Sản xuất các loại bánh từ bột 6
150 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 6
151 5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác 6
152 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 6
153 7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 6
154 8511 Giáo dục nhà trẻ 6
155 8551 Giáo dục thể thao và giải trí 6
156 9631 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6
157 0146 Chăn nuôi gia cầm 5
158 1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5
159 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5
160 1061 Xay xát và sản xuất bột thô 5
161 1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5
162 2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu 5
163 4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 5
164 4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5
165 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5
166 4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5
167 6311 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 5
168 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 5
169 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5
170 7810 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 5
171 0129 Trồng cây lâu năm khác 4
172 0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4
173 1030 Chế biến và bảo quản rau quả 4
174 1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4
175 1077 Sản xuất cà phê 4
176 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4
177 1812 Dịch vụ liên quan đến in 4
178 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh 4
179 2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4
180 2910 Sản xuất xe có động cơ 4

Ngành chưa có dữ liệu 241 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác —
2 0114 Trồng cây mía —
3 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
4 0116 Trồng cây lấy sợi —
5 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
6 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
7 0123 Trồng cây điều —
8 0124 Trồng cây hồ tiêu —
9 0125 Trồng cây cao su —
10 0126 Trồng cây cà phê —
11 0127 Trồng cây chè —
12 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
13 0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm —
14 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
15 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
16 0149 Chăn nuôi khác —
17 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống —
18 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
19 0221 Khai thác gỗ —
20 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
21 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
22 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
23 0312 Khai thác thủy sản nội địa —
24 0323 Sản xuất giống thủy sản —
25 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
26 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
27 0510 Khai thác và thu gom than cứng —
28 0520 Khai thác và thu gom than non —
29 0610 Khai thác dầu thô —
30 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
31 0710 Khai thác quặng sắt —
32 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
33 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
34 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
35 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
36 0893 Khai thác muối —
37 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
38 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác —
39 1072 Sản xuất đường —
40 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
41 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
42 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt —
43 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
44 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
45 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
46 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
47 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
48 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
49 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
50 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
51 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú —
52 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ —
53 1820 Sao chép bản ghi các loại —
54 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế —
55 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
56 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su —
57 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
58 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa —
59 2431 Đúc sắt, thép —
60 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại —