FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Hưng Yên

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Hưng Yên 409 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
181 2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 14
182 4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước 14
183 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 14
184 5310 Bưu chính 14
185 8532 Đào tạo trung cấp 14
186 0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 13
187 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ 13
188 3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 13
189 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 13
190 8691 Hoạt động y tế dự phòng 13
191 8699 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 13
192 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 12
193 1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 12
194 2790 Sản xuất thiết bị điện khác 12
195 3511 Sản xuất điện 12
196 3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 12
197 3700 Thoát nước và xử lý nước thải 12
198 7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 12
199 8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác 12
200 1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 11
201 1812 Dịch vụ liên quan đến in 11
202 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 11
203 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 11
204 3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 11
205 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 11
206 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 11
207 4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 11
208 4782 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 11
209 4783 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 11
210 6202 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 11
211 0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 10
212 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 10
213 2910 Sản xuất xe có động cơ 10
214 3512 Truyền tải và phân phối điện 10
215 5829 Xuất bản phần mềm khác 10
216 7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 10
217 8121 Vệ sinh chung nhà cửa 10
218 0321 Nuôi trồng thủy sản biển 9
219 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 9
220 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm 9
221 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 9
222 2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác 9
223 2819 Sản xuất máy thông dụng khác 9
224 4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 9
225 4291 Xây dựng công trình thủy 9
226 5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa 9
227 6419 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 9
228 6920 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 9
229 0510 Khai thác và thu gom than cứng 8
230 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 8
231 2432 Đúc kim loại màu 8
232 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 8
233 2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 8
234 2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 8
235 3314 Sửa chữa thiết bị điện 8
236 3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại 8
237 4781 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8
238 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8
239 4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ 8
240 5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8

Ngành chưa có dữ liệu 168 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0114 Trồng cây mía —
2 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
3 0116 Trồng cây lấy sợi —
4 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
5 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
6 0123 Trồng cây điều —
7 0124 Trồng cây hồ tiêu —
8 0125 Trồng cây cao su —
9 0127 Trồng cây chè —
10 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
11 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
12 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
13 0221 Khai thác gỗ —
14 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
15 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
16 0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
17 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
18 0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp —
19 0311 Khai thác thủy sản biển —
20 0312 Khai thác thủy sản nội địa —
21 0323 Sản xuất giống thủy sản —
22 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
23 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
24 0610 Khai thác dầu thô —
25 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
26 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
27 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
28 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
29 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
30 1072 Sản xuất đường —
31 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
32 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
33 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
34 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
35 1820 Sao chép bản ghi các loại —
36 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
37 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) —
38 2520 Sản xuất vũ khí và đạn dược —
39 2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện —
40 2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp —
41 2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học —
42 2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu —
43 2823 Sản xuất máy luyện kim —
44 3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí —
45 3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe —
46 3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội —
47 3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại —
48 3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác —
49 3220 Sản xuất nhạc cụ —
50 3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt —
51 4211 Xây dựng công trình đường sắt —
52 4220 Xây dựng công trình công ích —
53 4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng —
54 4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh —
55 4785 Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ —
56 4911 Vận tải hành khách đường sắt —
57 4912 Vận tải hàng hóa đường sắt —
58 4920 Vận tải bằng xe buýt —
59 4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành —
60 4940 Vận tải đường ống —