| 121 |
0161 |
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
26 |
| 122 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
26 |
| 123 |
2029 |
Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
|
26 |
| 124 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
26 |
| 125 |
6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
26 |
| 126 |
9610 |
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
26 |
| 127 |
1391 |
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
25 |
| 128 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
25 |
| 129 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
25 |
| 130 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
25 |
| 131 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
25 |
| 132 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
25 |
| 133 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
24 |
| 134 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
24 |
| 135 |
1312 |
Sản xuất vải dệt thoi
|
22 |
| 136 |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
22 |
| 137 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
22 |
| 138 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
22 |
| 139 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
22 |
| 140 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
21 |
| 141 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
21 |
| 142 |
2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
21 |
| 143 |
2732 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
21 |
| 144 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
21 |
| 145 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
21 |
| 146 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
21 |
| 147 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
21 |
| 148 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
20 |
| 149 |
0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
20 |
| 150 |
2591 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
20 |
| 151 |
7820 |
Cung ứng lao động tạm thời
|
20 |
| 152 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
20 |
| 153 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
20 |
| 154 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
19 |
| 155 |
6219 |
Lập trình máy tính khác
|
19 |
| 156 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
19 |
| 157 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
19 |
| 158 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
19 |
| 159 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
18 |
| 160 |
2750 |
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
18 |
| 161 |
4513 |
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
18 |
| 162 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
18 |
| 163 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
18 |
| 164 |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
17 |
| 165 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
17 |
| 166 |
2593 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
17 |
| 167 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
17 |
| 168 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
17 |
| 169 |
0150 |
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
16 |
| 170 |
2310 |
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|
16 |
| 171 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
16 |
| 172 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
16 |
| 173 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
16 |
| 174 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
15 |
| 175 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
15 |
| 176 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
15 |
| 177 |
3211 |
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
15 |
| 178 |
4311 |
Phá dỡ
|
15 |
| 179 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
14 |
| 180 |
1075 |
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
14 |