| 61 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
76 |
| 62 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
75 |
| 63 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
75 |
| 64 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
74 |
| 65 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
73 |
| 66 |
7830 |
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
73 |
| 67 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
71 |
| 68 |
4673 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
66 |
| 69 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
66 |
| 70 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
65 |
| 71 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
64 |
| 72 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
61 |
| 73 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
60 |
| 74 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
59 |
| 75 |
5320 |
Chuyển phát
|
58 |
| 76 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
57 |
| 77 |
4520 |
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
57 |
| 78 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
56 |
| 79 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
56 |
| 80 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
56 |
| 81 |
1010 |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
53 |
| 82 |
2610 |
Sản xuất linh kiện điện tử
|
53 |
| 83 |
8560 |
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
53 |
| 84 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
50 |
| 85 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
48 |
| 86 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
47 |
| 87 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
46 |
| 88 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
46 |
| 89 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
46 |
| 90 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
44 |
| 91 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
44 |
| 92 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
44 |
| 93 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
43 |
| 94 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
43 |
| 95 |
4711 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
42 |
| 96 |
1061 |
Xay xát và sản xuất bột thô
|
40 |
| 97 |
8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
40 |
| 98 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
39 |
| 99 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
37 |
| 100 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
36 |
| 101 |
1030 |
Chế biến và bảo quản rau quả
|
36 |
| 102 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
36 |
| 103 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
35 |
| 104 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
34 |
| 105 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
34 |
| 106 |
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
34 |
| 107 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
34 |
| 108 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
34 |
| 109 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
33 |
| 110 |
1311 |
Sản xuất sợi
|
32 |
| 111 |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
32 |
| 112 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
31 |
| 113 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
31 |
| 114 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
30 |
| 115 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
29 |
| 116 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
29 |
| 117 |
4221 |
Xây dựng công trình điện
|
29 |
| 118 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
29 |
| 119 |
6622 |
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
28 |
| 120 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
26 |