| 1 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
1.257 |
| 2 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
988 |
| 3 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
985 |
| 4 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
754 |
| 5 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
704 |
| 6 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
651 |
| 7 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
478 |
| 8 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
473 |
| 9 |
0321 |
Nuôi trồng thủy sản biển
|
361 |
| 10 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
253 |
| 11 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
248 |
| 12 |
7911 |
Đại lý du lịch
|
244 |
| 13 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
217 |
| 14 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
214 |
| 15 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
210 |
| 16 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
203 |
| 17 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
198 |
| 18 |
6820 |
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
198 |
| 19 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
197 |
| 20 |
3511 |
Sản xuất điện
|
196 |
| 21 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
188 |
| 22 |
7310 |
Quảng cáo
|
164 |
| 23 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
162 |
| 24 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
153 |
| 25 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
149 |
| 26 |
7912 |
Điều hành tua du lịch
|
146 |
| 27 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
133 |
| 28 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
131 |
| 29 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
129 |
| 30 |
4321 |
Lắp đặt hệ thống điện
|
127 |
| 31 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
122 |
| 32 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
118 |
| 33 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
114 |
| 34 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
110 |
| 35 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
110 |
| 36 |
4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
96 |
| 37 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
95 |
| 38 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
91 |
| 39 |
4511 |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
90 |
| 40 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
90 |
| 41 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
89 |
| 42 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
85 |
| 43 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
78 |
| 44 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
78 |
| 45 |
4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí
|
75 |
| 46 |
1079 |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
73 |
| 47 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
73 |
| 48 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
72 |
| 49 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
71 |
| 50 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
67 |
| 51 |
4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
67 |
| 52 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
67 |
| 53 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
67 |
| 54 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
66 |
| 55 |
8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
66 |
| 56 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
66 |
| 57 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
62 |
| 58 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
59 |
| 59 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
59 |
| 60 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
55 |