| 121 |
1622 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
19 |
| 122 |
3513 |
Truyền tải và phân phối điện
|
19 |
| 123 |
5520 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
19 |
| 124 |
6619 |
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
19 |
| 125 |
8610 |
Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
|
19 |
| 126 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
18 |
| 127 |
4229 |
Xây dựng công trình công ích khác
|
18 |
| 128 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
18 |
| 129 |
8699 |
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
18 |
| 130 |
0149 |
Chăn nuôi khác
|
17 |
| 131 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
17 |
| 132 |
3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
17 |
| 133 |
4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
17 |
| 134 |
6190 |
Hoạt động viễn thông khác
|
17 |
| 135 |
0163 |
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
16 |
| 136 |
3811 |
Thu gom rác thải không độc hại
|
16 |
| 137 |
6492 |
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
16 |
| 138 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
16 |
| 139 |
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
16 |
| 140 |
0126 |
Trồng cây cà phê
|
15 |
| 141 |
4771 |
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
15 |
| 142 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
15 |
| 143 |
6209 |
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
15 |
| 144 |
8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa
|
15 |
| 145 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
15 |
| 146 |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
14 |
| 147 |
5320 |
Chuyển phát
|
14 |
| 148 |
6419 |
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
14 |
| 149 |
6910 |
Hoạt động pháp luật
|
14 |
| 150 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
14 |
| 151 |
9000 |
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
13 |
| 152 |
0125 |
Trồng cây cao su
|
12 |
| 153 |
0129 |
Trồng cây lâu năm khác
|
12 |
| 154 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
12 |
| 155 |
4723 |
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
12 |
| 156 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
12 |
| 157 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
12 |
| 158 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
12 |
| 159 |
5590 |
Cơ sở lưu trú khác
|
12 |
| 160 |
5621 |
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
12 |
| 161 |
5629 |
Dịch vụ ăn uống khác
|
12 |
| 162 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
12 |
| 163 |
9622 |
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
12 |
| 164 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
11 |
| 165 |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
11 |
| 166 |
3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
11 |
| 167 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
11 |
| 168 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
11 |
| 169 |
5911 |
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
11 |
| 170 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
11 |
| 171 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
11 |
| 172 |
8552 |
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
11 |
| 173 |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
10 |
| 174 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
10 |
| 175 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
10 |
| 176 |
3512 |
Truyền tải và phân phối điện
|
10 |
| 177 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
10 |
| 178 |
4753 |
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
10 |
| 179 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
10 |
| 180 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
10 |