| 1 |
4690 |
Bán buôn tổng hợp
|
347 |
| 2 |
4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
318 |
| 3 |
4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
207 |
| 4 |
4933 |
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
200 |
| 5 |
4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
187 |
| 6 |
8299 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
161 |
| 7 |
4632 |
Bán buôn thực phẩm
|
160 |
| 8 |
4101 |
Xây dựng nhà để ở
|
141 |
| 9 |
7110 |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
137 |
| 10 |
5229 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
133 |
| 11 |
8412 |
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hóa và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)
|
130 |
| 12 |
1621 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
79 |
| 13 |
4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
78 |
| 14 |
4773 |
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
68 |
| 15 |
0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
61 |
| 16 |
4669 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
60 |
| 17 |
6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
54 |
| 18 |
4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
52 |
| 19 |
8559 |
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
48 |
| 20 |
4752 |
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
47 |
| 21 |
8531 |
Đào tạo sơ cấp
|
45 |
| 22 |
4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
43 |
| 23 |
4212 |
Xây dựng công trình đường bộ
|
42 |
| 24 |
4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
41 |
| 25 |
1629 |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
39 |
| 26 |
4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
39 |
| 27 |
5510 |
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
39 |
| 28 |
4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
35 |
| 29 |
8411 |
Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp
|
35 |
| 30 |
2592 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
34 |
| 31 |
0210 |
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
33 |
| 32 |
2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
31 |
| 33 |
1410 |
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
26 |
| 34 |
4102 |
Xây dựng nhà không để ở
|
26 |
| 35 |
8620 |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
24 |
| 36 |
4741 |
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
23 |
| 37 |
4759 |
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
23 |
| 38 |
4530 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
22 |
| 39 |
4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
21 |
| 40 |
0145 |
Chăn nuôi lợn
|
20 |
| 41 |
4210 |
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
20 |
| 42 |
4541 |
Bán mô tô, xe máy
|
19 |
| 43 |
4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
19 |
| 44 |
7310 |
Quảng cáo
|
19 |
| 45 |
0118 |
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
18 |
| 46 |
1610 |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
17 |
| 47 |
4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
17 |
| 48 |
5210 |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
17 |
| 49 |
5610 |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
16 |
| 50 |
4719 |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
15 |
| 51 |
5224 |
Bốc xếp hàng hóa
|
15 |
| 52 |
0121 |
Trồng cây ăn quả
|
14 |
| 53 |
4633 |
Bán buôn đồ uống
|
14 |
| 54 |
4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
14 |
| 55 |
4932 |
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
14 |
| 56 |
5310 |
Bưu chính
|
13 |
| 57 |
1104 |
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
12 |
| 58 |
1512 |
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
12 |
| 59 |
2220 |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
12 |
| 60 |
4312 |
Chuẩn bị mặt bằng
|
12 |