FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Lạng Sơn

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Lạng Sơn 272 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
241 4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 1
242 4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1
243 4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông 1
244 4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 1
245 4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 1
246 4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 1
247 4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 1
248 4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 1
249 4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 1
250 5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 1
251 5629 Dịch vụ ăn uống khác 1
252 5811 Xuất bản sách 1
253 5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 1
254 6219 Lập trình máy tính khác 1
255 6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác 1
256 6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1
257 6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản 1
258 6910 Hoạt động pháp luật 1
259 7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1
260 7420 Hoạt động nhiếp ảnh 1
261 8121 Vệ sinh chung nhà cửa 1
262 8129 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 1
263 8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng 1
264 8413 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 1
265 8521 Giáo dục tiểu học 1
266 8522 Giáo dục trung học cơ sở 1
267 9101 Hoạt động thư viện và lưu trữ 1
268 9102 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 1
269 9112 Hoạt động lưu trữ 1
270 9319 Hoạt động thể thao khác 1
271 9610 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khỏe tương tự (trừ hoạt động thể thao) 1
272 9623 Dịch vụ spa và xông hơi 1

Ngành chưa có dữ liệu 305 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột —
2 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
3 0123 Trồng cây điều —
4 0124 Trồng cây hồ tiêu —
5 0125 Trồng cây cao su —
6 0126 Trồng cây cà phê —
7 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
8 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
9 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
10 0221 Khai thác gỗ —
11 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
12 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
13 0311 Khai thác thủy sản biển —
14 0312 Khai thác thủy sản nội địa —
15 0321 Nuôi trồng thủy sản biển —
16 0323 Sản xuất giống thủy sản —
17 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
18 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
19 0520 Khai thác và thu gom than non —
20 0610 Khai thác dầu thô —
21 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
22 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
23 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
24 0730 Khai thác quặng kim loại quí hiếm —
25 0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón —
26 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
27 0893 Khai thác muối —
28 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
29 0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác —
30 1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa —
31 1061 Xay xát và sản xuất bột thô —
32 1072 Sản xuất đường —
33 1076 Sản xuất chè —
34 1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia —
35 1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng —
36 1311 Sản xuất sợi —
37 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
38 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
39 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
40 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
41 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
42 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
43 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
44 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm —
45 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
46 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
47 1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc —
48 1520 Sản xuất giày dép —
49 1820 Sao chép bản ghi các loại —
50 1910 Sản xuất than cốc —
51 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế —
52 2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ —
53 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
54 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su —
55 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
56 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh —
57 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa —
58 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác —
59 2431 Đúc sắt, thép —
60 2432 Đúc kim loại màu —