| 181 |
4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
|
2 |
| 182 |
4761 |
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
| 183 |
4781 |
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
2 |
| 184 |
4783 |
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
2 |
| 185 |
6201 |
Lập trình máy vi tính
|
2 |
| 186 |
6202 |
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
2 |
| 187 |
6612 |
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
2 |
| 188 |
6629 |
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
2 |
| 189 |
7020 |
Hoạt động tư vấn quản lý
|
2 |
| 190 |
7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
2 |
| 191 |
7990 |
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
2 |
| 192 |
8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
2 |
| 193 |
8512 |
Giáo dục mẫu giáo
|
2 |
| 194 |
8551 |
Giáo dục thể thao và giải trí
|
2 |
| 195 |
9321 |
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
2 |
| 196 |
9329 |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 197 |
9622 |
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
2 |
| 198 |
0112 |
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
1 |
| 199 |
0114 |
Trồng cây mía
|
1 |
| 200 |
0116 |
Trồng cây lấy sợi
|
1 |
| 201 |
0127 |
Trồng cây chè
|
1 |
| 202 |
0144 |
Chăn nuôi dê, cừu
|
1 |
| 203 |
0164 |
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
1 |
| 204 |
0231 |
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
1 |
| 205 |
0322 |
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
1 |
| 206 |
0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 207 |
1062 |
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
1 |
| 208 |
1073 |
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
1 |
| 209 |
1077 |
Sản xuất cà phê
|
1 |
| 210 |
1080 |
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
1 |
| 211 |
1102 |
Sản xuất rượu vang
|
1 |
| 212 |
1200 |
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
1 |
| 213 |
1313 |
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
1 |
| 214 |
1399 |
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 215 |
1511 |
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
|
1 |
| 216 |
1623 |
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
1 |
| 217 |
1812 |
Dịch vụ liên quan đến in
|
1 |
| 218 |
2021 |
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
|
1 |
| 219 |
2022 |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
1 |
| 220 |
2100 |
Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
|
1 |
| 221 |
2219 |
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
1 |
| 222 |
2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
1 |
| 223 |
2513 |
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
1 |
| 224 |
2619 |
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
1 |
| 225 |
2620 |
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
1 |
| 226 |
2651 |
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
1 |
| 227 |
2710 |
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
1 |
| 228 |
2790 |
Sản xuất thiết bị điện khác
|
1 |
| 229 |
2819 |
Sản xuất máy thông dụng khác
|
1 |
| 230 |
2825 |
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
1 |
| 231 |
2829 |
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
1 |
| 232 |
2930 |
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
1 |
| 233 |
3109 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
1 |
| 234 |
3240 |
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
1 |
| 235 |
3900 |
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
1 |
| 236 |
4100 |
Xây dựng nhà các loại
|
1 |
| 237 |
4211 |
Xây dựng công trình đường sắt
|
1 |
| 238 |
4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
1 |
| 239 |
4291 |
Xây dựng công trình thủy
|
1 |
| 240 |
4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng
|
1 |