| 121 |
4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
4 |
| 122 |
4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
4 |
| 123 |
4722 |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 124 |
4730 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
4 |
| 125 |
4791 |
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
4 |
| 126 |
5221 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
4 |
| 127 |
6920 |
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
4 |
| 128 |
7410 |
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
4 |
| 129 |
7710 |
Cho thuê xe có động cơ
|
4 |
| 130 |
8532 |
Đào tạo trung cấp
|
4 |
| 131 |
9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
4 |
| 132 |
0115 |
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
3 |
| 133 |
0146 |
Chăn nuôi gia cầm
|
3 |
| 134 |
0510 |
Khai thác và thu gom than cứng
|
3 |
| 135 |
0722 |
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
3 |
| 136 |
1392 |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
3 |
| 137 |
1702 |
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
3 |
| 138 |
1709 |
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 139 |
2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
3 |
| 140 |
2410 |
Sản xuất sắt, thép, gang
|
3 |
| 141 |
2511 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
3 |
| 142 |
3821 |
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
3 |
| 143 |
3830 |
Tái chế phế liệu
|
3 |
| 144 |
4512 |
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
3 |
| 145 |
4631 |
Bán buôn gạo
|
3 |
| 146 |
4671 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
3 |
| 147 |
4679 |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 148 |
4782 |
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
3 |
| 149 |
5630 |
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
3 |
| 150 |
5820 |
Xuất bản phần mềm
|
3 |
| 151 |
6499 |
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
3 |
| 152 |
7212 |
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
3 |
| 153 |
7490 |
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
3 |
| 154 |
7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
3 |
| 155 |
8010 |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
3 |
| 156 |
8511 |
Giáo dục nhà trẻ
|
3 |
| 157 |
9311 |
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
3 |
| 158 |
9312 |
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
3 |
| 159 |
9632 |
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
3 |
| 160 |
0111 |
Trồng lúa
|
2 |
| 161 |
0131 |
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
2 |
| 162 |
0132 |
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
2 |
| 163 |
0162 |
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
2 |
| 164 |
0710 |
Khai thác quặng sắt
|
2 |
| 165 |
1020 |
Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
2 |
| 166 |
1040 |
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
2 |
| 167 |
1071 |
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
2 |
| 168 |
1074 |
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
2 |
| 169 |
2011 |
Sản xuất hóa chất cơ bản
|
2 |
| 170 |
2640 |
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
2 |
| 171 |
2740 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
2 |
| 172 |
3091 |
Sản xuất mô tô, xe máy
|
2 |
| 173 |
3100 |
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
2 |
| 174 |
3230 |
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
2 |
| 175 |
3250 |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
2 |
| 176 |
3290 |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
| 177 |
3314 |
Sửa chữa thiết bị điện
|
2 |
| 178 |
3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
2 |
| 179 |
3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải
|
2 |
| 180 |
4543 |
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
2 |