FindBase — Mã số thuế

Doanh nghiệp theo ngành nghề tại Tỉnh Lào Cai

Theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam, cấp bốn chữ số — đúng cấp mà hồ sơ đăng ký thuế dùng. Cột Doanh nghiệp là số đơn vị khai ngành đó làm ngành chính.

🏭 Ngành có doanh nghiệp tại Tỉnh Lào Cai 321 ngành

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 867
2 4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 511
3 4101 Xây dựng nhà để ở 322
4 4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 312
5 7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 272
6 5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 237
7 0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 199
8 4632 Bán buôn thực phẩm 188
9 1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 168
10 4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 157
11 4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 144
12 4690 Bán buôn tổng hợp 135
13 1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 134
14 4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 126
15 4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 113
16 4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 99
17 2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 96
18 4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 91
19 8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 87
20 3511 Sản xuất điện 70
21 7912 Điều hành tua du lịch 67
22 6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 65
23 4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 64
24 5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 63
25 4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 62
26 7911 Đại lý du lịch 61
27 8411 Hoạt động của Đảng Cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 61
28 4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 59
29 4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 58
30 4212 Xây dựng công trình đường bộ 57
31 4229 Xây dựng công trình công ích khác 57
32 0210 Trồng rừng và chăm sóc rừng 54
33 8531 Đào tạo sơ cấp 50
34 4102 Xây dựng nhà không để ở 49
35 0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 48
36 4312 Chuẩn bị mặt bằng 48
37 2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu 46
38 4221 Xây dựng công trình điện 45
39 8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 45
40 0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 44
41 2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 43
42 4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 40
43 8620 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 39
44 1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 38
45 2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 38
46 4932 Vận tải hành khách đường bộ khác 38
47 4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 36
48 4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 36
49 7310 Quảng cáo 34
50 0722 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 33
51 1076 Sản xuất chè 33
52 4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 33
53 7990 Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 32
54 1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 31
55 4530 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 29
56 4541 Bán mô tô, xe máy 28
57 0710 Khai thác quặng sắt 27
58 4633 Bán buôn đồ uống 27
59 0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa 26
60 2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 26

Ngành chưa có dữ liệu 256 ngành

Ngành nghề đang được bổ sung dần theo từng lượt tra cứu. Những ngành dưới đây chưa có doanh nghiệp nào trong kho.

# Mã ngành Tên ngành Doanh nghiệp
1 0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác —
2 0113 Trồng cây lấy củ có chất bột —
3 0114 Trồng cây mía —
4 0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào —
5 0116 Trồng cây lấy sợi —
6 0117 Trồng cây có hạt chứa dầu —
7 0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu —
8 0123 Trồng cây điều —
9 0124 Trồng cây hồ tiêu —
10 0125 Trồng cây cao su —
11 0126 Trồng cây cà phê —
12 0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp —
13 0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la —
14 0144 Chăn nuôi dê, cừu —
15 0164 Xử lý hạt giống để nhân giống —
16 0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan —
17 0221 Khai thác gỗ —
18 0222 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ —
19 0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác —
20 0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ —
21 0311 Khai thác thủy sản biển —
22 0321 Nuôi trồng thủy sản biển —
23 0323 Sản xuất giống thủy sản —
24 0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản —
25 0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản —
26 0610 Khai thác dầu thô —
27 0620 Khai thác khí đốt tự nhiên —
28 0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium —
29 0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt —
30 0892 Khai thác và thu gom than bùn —
31 0893 Khai thác muối —
32 0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên —
33 1072 Sản xuất đường —
34 1077 Sản xuất cà phê —
35 1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá —
36 1312 Sản xuất vải dệt thoi —
37 1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt —
38 1321 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
39 1322 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) —
40 1323 Sản xuất thảm, chăn đệm —
41 1324 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
42 1329 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
43 1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác —
44 1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm —
45 1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới —
46 1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu —
47 1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú —
48 1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú —
49 1520 Sản xuất giày dép —
50 1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ —
51 1820 Sao chép bản ghi các loại —
52 1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế —
53 2030 Sản xuất sợi nhân tạo —
54 2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su —
55 2212 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
56 2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su —
57 2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh —
58 2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác —
59 2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại —
60 2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) —