Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2001
Công Ty TNHH Minh Vũ Số 14, ngõ 84, phố Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101102329Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2001
Công ty TNHH Trung tâm Sách Và Thiết Bị Thư Viện Số 83 phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101099122Đang hoạt động
- 2001 Tạm ngừng hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng thương mại Thái Long 134 số 5, phố Quang Trung, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101094621Tạm ngừng hoạt động
-
2001
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Hoàng Hà Số 2 ngách 46, Ngõ 168 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101093787Đang hoạt động
- 2001 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2001
Công ty TNHH Thương mại TMG Số 51 phố Lê Văn Hưu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101089406Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Nhựa công nghiệp Việt Nam (Cấp Đổi Từ GCN: 0102001446 Do Phòng Đăng Ký Kinh Doanh - Sở Kế Hoạch Và đầu tư Hà Nội Cấp Ngày 13/11/2000) Khu công nghiệp Quang Minh 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101075530Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Thương mại Dược Phẩm Việt Hung Số 27 Lô 1B đường Trung Yên 11, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101068780Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Thương mại vận tải Hùng Ngân Số 2 Km6 quốc lộ 2, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101063503Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Tây Hồ Số 135B phố Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101062193Tạm ngừng hoạt động
-
2000
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Hà Nội Số 46 phố Ngô Quyền, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101061880Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14