Doanh nghiệp ngành Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Mã ngành 4649 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 40.075 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2000
Công ty TNHH Vũ Quỳnh 'Cấp Lại Mã Số DN Từ ĐKKD Số: 0102001176 Do Phòng ĐKKD - Sở Kế Hoạch Và đầu tư 12 Tổ 21 Phường minh khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101061104Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Công ty TNHH Thanh Phương Số nhà 20, lô 11B, đường Trung Yên 10, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101060894Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Huyền Nguyên Châu Số 8B Lê Ngọc Hân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101056312Tạm ngừng hoạt động
-
2000
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Bền Vững Thiên Nam số 3 ngõ 61 phố Nguyễn Viết Xuân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101048128Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Công ty TNHH Đại Bắc Số 11, đường Công Nghiệp 4, khu công nghiệp Sài Đồng B, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101048047Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Thương mại Và Địa Ốc Hùng Sơn 223 ngõ Quỳnh, phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101045060Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2000 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Công ty TNHH Hiệp Phong Tầng 1,2 tòa nhà CT2,3 khu đô thị Dream Town, đường 70, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101041838Đang hoạt động
- 2000 Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Mỹ Phẩm Phạm Duy Số 82, phố Lê Văn Hưu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101038345Tạm ngừng hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Phúc Quang - Hồng Anh Số 47 C3, tập thể Đại học Bách Khoa, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101025402Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Công nghiệp Giấy Và sản xuất Bao Bì Ngọc Diệp Số 38, ngõ 136 phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101023081Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 13.684
- 2 Thành phố Hà Nội 10.314
- 3 Tỉnh Đồng Nai 1.749
- 4 Thành phố Hải Phòng 1.717
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.242
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.147
- 7 Tỉnh Bắc Ninh 971
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 866
- 9 Tỉnh Hưng Yên 830
- 10 Tỉnh Ninh Bình 772
- 11 Tỉnh Nghệ An 594
- 12 Tỉnh Phú Thọ 550
- 13 Tỉnh Lâm Đồng 535
- 14 Tỉnh Gia Lai 487
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 478
- 16 Tỉnh Quảng Ninh 457
- 17 Tỉnh Đắk Lắk 429
- 18 Tỉnh Cà Mau 358
- 19 Tỉnh An Giang 352
- 20 Tỉnh Thái Nguyên 299
- 21 Tỉnh Tây Ninh 281
- 22 Tỉnh Quảng Ngãi 243
- 23 Tỉnh Quảng Trị 230
- 24 Tỉnh Vĩnh Long 222
- 25 Tỉnh Lạng Sơn 187
- 26 Tỉnh Sơn La 186
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 184
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 183
- 29 Thành phố Huế 182
- 30 Tỉnh Lào Cai 126
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 63
- 32 Tỉnh Điện Biên 45
- 33 Tỉnh Lai Châu 41
- 34 Tỉnh Cao Bằng 14