Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2009 Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH Xây dựng - Thương mại Và dịch vụ HDS Số nhà 15, Ngõ 243 đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103559833Đang hoạt động
-
2009
Công ty cổ phần Gỗ Và Thép Đại Lộc Số nhà 1289 đường Quang Trung, Tổ 1, Cổ Bản, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103546009Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty cổ phần thương mại Tiến Nhung Số 61, phố Kim Ngưu, tổ dân phố 10, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103408111Đang hoạt động
- 2008 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty cổ phần Vàng Châu Á tầng 3 t/nhà Pacific Place 83 B Lý T Kiệt, P. Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0103010458Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Tuấn Phát Số nhà 38, phố Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102981785Đang hoạt động
-
2008
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thuận Thành Số 5D, ngõ 43, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102980823Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2012
Công Ty TNHH Thương Mại Và Khai Thác Khoáng Sản Số 40, tổ 17, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102960513Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty cổ phần Nội Thất Inox Vân Hà Số 53 phố Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102951607Tạm ngừng hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần xây dựng thương mại Và Đào Tạo 8 Số 18 Hồ Đắc Di, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102951565Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Việt Nga Số 39 C2 Tổ 7 - TT UBKH Nhà nước, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102858975Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3