Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2008
Công ty cổ phần Ego Việt Nam Số nhà 8, Ngõ 29/70/20 Đường Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102842397Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần xây dựng dịch vụ Và thương mại Số 6 Hà Nội Số 19 hẻm 32/2/32 đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102833931Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần dịch vụ Và thương mại TNT Việt Nam Xóm Vai Réo, Thôn 7, Xã Phú Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102808999Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Hùng Vương Số 3 ngách 120/12, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102803380Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công Ty TNHH Phát Triển Kinh Doanh Thắng Lợi Thôn An Sơn, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102800485Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Xây Dựng Phát Triển Hạ Tầng Thăng Long Thôn Trung Oai, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102796905Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2008 Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Inox công nghiệp Cường Phát Thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102750121Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Nguyễn Khả Đội 12, xóm Bến, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102739456Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất SBQT Việt Nam Số 10/8/35 đường K4, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102737882Đang hoạt động
-
2008
Công Ty Cổ Phần Kết Cấu Thép Ht Tầng 6, tòa nhà Sông Đà, đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102728140Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công ty cổ phần Kinh Doanh Vật Tư Thiết Bị Giao Thông Số nhà 121/11 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102723343Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3