Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Công ty TNHH Xây dựng thương mại Và đầu tư Nhật Linh Số 50 TT9 Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102093282Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thép Việt Số nhà 1, ngõ 155/116/2 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102069515Tạm ngừng hoạt động
-
2006
Công Ty Cổ Phần Inox Nam Việt Số 2, ngách 548/49 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102062580Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2006
Công ty cổ phần Tập Đoàn Ipc P1503 tầng 15 tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102055583Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển Miền Bắc 6B Trần Nhân Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102045401Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần thương mại Tổng Hợp An Phú Phòng 504, nhà CT4, khu đô thị Mỹ Đình - Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102036485Đang hoạt động
-
2006
Công Ty TNHH Một Thành Viên Vàng Bạc Đá Quý Tín Thành Số 362, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102030067Tạm ngừng hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần Tư Vấn Quản Lý xây dựng Và thương mại Tân Việt Số 13, ngách 12/187 đường Vĩnh Khang, thôn Yên Kiện, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102016908Đang hoạt động
-
2006
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Tân Việt Số 4, ngõ 461/12/5 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0102009058Đang hoạt động
- 2006 Tạm ngừng hoạt động
-
2006
Công ty TNHH MTV Thép Khánh Long Tổ dân phố Miêu Nha 3, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101993121Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Xuân Trường Km 14, Quốc lộ 1A, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0101991879Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3