Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2019
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Phương Chiến Số nhà 238, Nguyễn Văn Cừ, Tổ 1, Khu 4D, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701977836Đang hoạt động
-
2018
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thép Và Khoáng Sản Miền Bắc Số 12, lô B32, tổ 52C, khu 4b, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701955247Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2018
Công ty TNHH Phát triển sản xuất Và thương mại Hưng Phát Số nhà 22, Ngõ 394 Trưng Vương, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701936741Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Minh Nguyên 665 Số 478 Khu Mễ Xá, Phường Đông Triều, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701879606Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2017
Công ty TNHH Đức Nam HC Số nhà 551, Tổ 67C, Khu 6, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701864487Đang hoạt động
- 2016 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Sản xuất Và dịch vụ thương mại Thép Thịnh Phát Số 152, khu Bí Trung 2, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701800395Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Việt Long QN Số nhà 255, tổ 4, khu 4, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701799206Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty cổ phần Vật Tư & Sản xuất Thành Vinh Số 81 phố Nguyễn Văn Trỗi, khu đô thị cột 5-8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701791366Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH 1TV Kim Khí Thiên Vũ Số 217, tổ 5, khu 4, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701791140Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH TM & DV Minh An Số nhà A2-32, đường Cái Lân, tổ 3, khu 4, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh, Việt Nam. 5701778012Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3