Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Vũ Trần 33 Trần Hưng Đạo, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300754703Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Và xây dựng An Phúc Tổ dân phố 2, Xã Mộ Đức, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300747103Đang hoạt động
-
2014
Doanh Nghiệp TN Vàng Kim Thành Bảo Số: 244-Nguyễn Nghiêm, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300746043Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Minh Tiên Thôn An Kim, Xã Trường Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300744046Đang hoạt động
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Hiệu Vàng Hoa Tùng 209- Nguyễn Thụy, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300743839Đang hoạt động
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Hiệu Vàng Bạc Ngọc Chinh 1134 Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300743356Đang hoạt động
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Hiệu Vàng Oanh Khâm Thôn An Kim, Xã Trường Giang, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300739920Đang hoạt động
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Hiệu Vàng Bạc Kim Hiền 1135-Quang Trung, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300738719Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Kim Hoàn 18-Nguyễn Thụy, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300737930Đang hoạt động
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Hiệu Vàng Kim Tuấn Hương Chợ Di Lăng, Xã Sơn Hà, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300733799Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Hiệu Vàng Bạc Kim Hoan Thôn Mỹ Trang, Xã Khánh Cường, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300733245Đang hoạt động
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Hiệu Vàng Yến Xóm Gò Đồn, thôn Gò Đồn, Xã Sơn Linh, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300732509Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3