Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc Phóng Hồng Nhà bà Lê Thị Hồng, Tổ dân phố Cao Bắc, Phường Nghi Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803126483Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Cường Số nhà 18 đường liên xã 08, thôn Phú Lương, Xã Vạn Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803126370Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Hải Thắng Số nhà 70, Đường Quốc Lộ 45, Thôn Vực Phác, Xã Yên Định, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803125828Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Kim Trang TH Nhà ông Lê Hữu Quyết, thôn Nguyệt Viên 1, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803125673Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Vàng Bạc Anh Quân Số nhà 23, QL1A, Thôn Thanh Xuân, Xã Quảng Chính, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803122601Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Đức Hạnh Vàng Bạc SN 48 tỉnh lộ 505, xóm 1, thôn Thọ Thượng, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803121968Đang hoạt động
-
2024
DNTN Vàng Bạc Hùng Đức Số 606 đường Phố Cống, Phố Lê Lợi, Xã Ngọc Lặc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803120146Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Vàng Bạc Hưng Hòa Nhà ông Bùi Xuân Hòa thôn Trung Tâm, Xã Công Chính, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803117827Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc Quang Thúy Số nhà 282, thôn Lọc Trạch, Xã Đồng Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803117802Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Soi Sáng 04/383 Lê Thánh Tông, Phường Đông Sơn(Hết hiệu lưc), Thanh Hóa, Việt Nam. 2803117104Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Kim Gia Huy Số nhà 107 quốc lộc 47C, thôn 3, Xã Thọ Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803116693Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3