Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất xây dựng vận tải Minh Thành Thôn Đường 10, Phường Thiên Trường, Ninh Bình, Việt Nam. 0601274862Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất xây dựng vận tải Duy Quân Xóm Mỹ Bình, Xã Giao Hưng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601274527Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất xây dựng vận tải Hải Yến Xóm Thành Thắng, Xã Giao Hưng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601274502Tạm ngừng hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất xây dựng vận tải Anh Bằng Xóm Châu Sơn, Xã Giao Hưng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601274492Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất xây dựng vận tải Thanh Nam Xóm 4, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam. 0601273957Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất xây dựng vận tải Nguyễn Giang Xóm 3, Xã Xuân Hưng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601273065Tạm ngừng hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất xây dựng vận tải Đức Trường Xóm 6, Xã Xuân Giang, Ninh Bình, Việt Nam. 0601272872Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất xây dựng vận tải Quốc Việt Tổ dân phố số 3, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam. 0601272858Tạm ngừng hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Duy Nhất Xóm Nguyễn Hoằng, Xã Hải Hưng, Ninh Bình, Việt Nam. 0601272833Đang hoạt động
-
2024
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Tiến Phát Thôn Cát Trung, Xã Minh Thái, Ninh Bình, Việt Nam. 0601272826Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Sản xuất Và đầu tư thương mại Đức Thắng Tổ 6, Xã Xuân Trường, Ninh Bình, Việt Nam. 0601272311Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Phát triển sản xuất Hoàng Vương Tổ 8, Khu E phía sau bách hóa, Xã Ý Yên, Ninh Bình, Việt Nam. 0601267336Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3