Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thép QH 368 Thôn Vĩnh Lộc 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110033223Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH MTV Phát triển Giáo Dục Việt Nam Số 4 Ngách 6/22, Phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110030222Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần đầu tư Ahl Việt Nam Số 2 ngách 41 ngõ 36 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110029442Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và Kinh Doanh Thép Đức Đạt Số 1, Ngõ 1B Bách Thảo, đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110028199Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại đầu tư Nam Linh Số 306 Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110025871Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Minh Khiêm Số 6B, phố Trần Nguyên Đán, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110023708Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Bosok Tầng 2- No 12B, LK01, Khu dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110020351Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Seeds And Sprouts Số 148A khu phố Đông Thái, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0110019973Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Đầu tư Phong Dương Số 16, Ngõ 62 Gia Quất, Tổ 3, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110015489Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Thương mại Thép Hoàng Thảo Số 36, Liền kề 25 Khu đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110015425Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác TVT Vina BT4E Phố Nông Vụ, Phường Phúc Lợi(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0110014975Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3