Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và xuất nhập khẩu Trường Thế Số 19, phố Trần Cao Vân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109725445Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Công Nghệ Tin Học VHC Số 380 Khu Trung tâm Dục Tú, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109725396Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH MTV Nam Hà Phát BT 3.19 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, 272 Hữu Hưng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109724811Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Ngũ Kim Minh Thuận Lô 38E, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109722765Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Hưng Lộc Phát Số 515 đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109721176Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần sản xuất xuất nhập khẩu Anh Thư Đội 6, Thôn Vĩnh Trung, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109719226Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất công nghiệp & Thương mại Thái Sơn Số 375 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109692214Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Next Tầng 5, Số 71 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109678629Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Stavian GFS Land Số 508 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109675804Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Thép Gia Hưng Khối 14, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109665274Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Anb Tầng 6, tòa AZ Lâm Viên, Số 107A Đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109629910Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3