Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Thiết Bị Và Vật Tư Trường Hải Số 76 ngõ 63/74 Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109623669Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Hải Dương Sao Đỏ Số 22TT1, Ngõ 183 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109589048Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Inox PVD Cường Phát TT6 – 40 Khu đấu giá quyền sử dụng đất Tứ Hiệp – Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109581024Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần đầu tư Tam Giang Số nhà 48, Phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109578550Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần XNK Quốc Tế Vietlock Lô H04, thôn Cổ Dương, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109549278Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Mộc Thủy Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109548676Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Kỹ thuật Và thương mại DP Việt Nam Thôn Yên Quán, Xã Hưng Đạo, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109537321Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Quốc Tế Kim Quang Số 1A, Ngách 358/28, phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109528528Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Trung Kiên Số 111 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109526143Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Tso Số 13, Thôn Đại Phùng, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109509701Tạm ngừng hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại TNT Hà Nội Thôn Quế Lâm, Xã Hát Môn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109492367Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3