Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Văn Phòng Hal Việt Nam Số 18 Đường Lại Đà, thôn Lại Đà, Xã Đông Anh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109490761Đang hoạt động
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thương mại Lộc Trường Thịnh Km 14, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109473780Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2020 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2020
Công ty cổ phần thương mại Và sản xuất Thực Phẩm Kim Ngân Cổng chào Bản Dửn, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam. 0109457595Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Đá Quý GN Diamond Việt Nam Số nhà 64 phố Hàng Gai, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109445399Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thép Thành Đạt Thôn Dương Đình, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109435224Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thương mại Và đầu tư Quốc Tế SB Tech Nhà số 1 ngách 163/1 ngõ 137 đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109434848Tạm ngừng hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Thương mại đầu tư phát triển Quyết Thắng Số 240 Phố Huế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109432939Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty cổ phần Khoáng Sản Và đầu tư CNS số nhà 21, Liền Kề 4, Tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109431004Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Ewise Số nhà 11, Ngách 52/11/18, Phố Gia Quất, Tổ 4, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109423839Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Truyền Thông Và thương mại New Power Việt Nam Số 3 ngõ 125 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109420884Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3