Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2016
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển Thanh Lê Thôn Nghĩa Lộ, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên, Việt Nam. 0107649100Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và công nghiệp Thiên Phú Số 48 ngõ 91 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107648026Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ 276 Số 54, ngõ 280, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107639663Đang hoạt động
- 2016 Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Naomi Pearl & Diamond Số 45/11 Thanh Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107628421Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2016 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Thương mại Thép BM Số 4 ngách 59, ngõ Hòa Bình, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107610720Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Thép Và đầu tư xây dựng Vĩnh An L21-29 khu đất dịch vụ Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107604396Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty cổ phần Glasgow Việt Nam Phòng 08A, Tầng 08A, Tòa nhà G3, Vinhomes Green Bay, Số 7 Đạ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107596480Tạm ngừng hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Totecso Việt Nam Số 2, hẻm 22/26/30 phố Kim Quan, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107595649Đang hoạt động
-
2016
Công ty cổ phần xây dựng Và đầu tư Hải Phong Số 7, hẻm 56/87/48/6 Thạch Cầu, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107592983Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Quang Minh Anh tầng 2, 218 Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107586919Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3