Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2016
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Hân Hoan Số 481A phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107586884Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty cổ phần Thép Và Vật Tư An Bình BT08 - VT 20 Khu nhà ở Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107585841Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và xuất nhập khẩu Quang Duy Số 220 Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107583121Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2016
Công ty TNHH Kiến Trúc & Nội Thất Phúc Thành Số 6, ngách 57, ngõ 147 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107562837Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Đình Quyền Việt Nam Số 110 Nguyễn Ngọc Nại, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107542446Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty TNHH Tư Vấn xây dựng Công Trình Toàn Phát Số 3 ngõ 20/83 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107541643Tạm ngừng hoạt động
-
2016
Công ty cổ phần Quốc Tế Đá Quý Tâm Linh Số 76 ngõ 193/32 Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107538150Đang hoạt động
- 2016 Tạm ngừng hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Chiến Hường Thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107536107Đang hoạt động
- 2016 Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Kinh Doanh dịch vụ Tổng Hợp Nhân Tài Số 31, tổ 23, phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107531035Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2016
Công ty cổ phần Xúc Tiến thương mại An Việt Thôn Yên Trường, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0107525507Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3