Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công ty TNHH Inox Và Xây Lắp Công Nghệ Đăng Trung Số 12, ngõ 85, Tổ dân phố Tân Phong, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106874181Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Thịnh Quang Việt Nam số 71, ngõ 102, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106870028Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Vật Tư công nghiệp Asa Việt Nam Số nhà 6, ngách 63/212/17 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106867836Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Trang Sức PSJ Việt Nam Số 144, phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106867466Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2015 Đang hoạt động
-
2015
Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Tổng Hợp Dũng Hương Thôn Hữu Lê, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106856993Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty cổ phần Thép Đại Phong Số 69 Lacasta khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106856390Đang hoạt động
-
2015
Công ty cổ phần phát triển thương mại Và xuất nhập khẩu Á Châu Số 28 ngách 96 ngõ Lan Bá, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106856111Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Kỹ Thương Minh Đức Hà Nội Số nhà 73 phố Lý Tự Trọng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106855911Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2015 Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Thép Hoàng An Tổ dân phố Yên Phúc, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106846385Đang hoạt động
-
2015
Công ty trách nhiệm hữu hạn Chiến Nghĩa Spps 293B xã Đàn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106843955Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3