Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2015
Công ty TNHH Đầu tư Kinh Doanh Kim Khí Trúc Mai Số 24, ngách 44/58/34, tổ 20, phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106842824Đang hoạt động
-
2015
Công ty cổ phần đầu tư phát triển Hòa Tiến Thôn Phúc Tiến, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106841605Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Vàng Bạc An Phú Vinh Số 33 phố Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106835305Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2015
Công ty TNHH Thương mại vận tải Và dịch vụ Khánh Hương Số 305 đường 71, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106834904Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2015
Công ty TNHH Kinh Doanh Phương Quang Số 86 đường Hữu Hưng, Tổ dân phố Ngang, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106833474Đang hoạt động
-
2015
Công ty cổ phần phát triển Và đầu tư Thép Việt Số 15, LK16A Dọc bún 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106832551Đang hoạt động
-
2015
Công ty cổ phần Kinh Doanh Thép Và đầu tư xây dựng Tràng An Số nhà 39, ngõ 17 đường Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106832262Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Quỳnh Vũ Số 146, tổ 32, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106832061Tạm ngừng hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Thép Bảo Hậu Số 8, ngõ 102/1, phố Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106831981Đang hoạt động
-
2015
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Và xuất nhập khẩu NHK Việt Thái Số 592, đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106830723Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2015 Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Công nghiệp Và thương mại Long Giang Số 1, ngõ 9, phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106826678Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3