Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công ty TNHH Sản xuất DVTM Tổng Hợp Diễm Phúc Khu Hòa Sơn, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106502754Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty cổ phần Vật Tư Thép Miền Bắc Số 109, Ngõ 53, Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106501447Đang hoạt động
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Tiến Thủy Số 36 Lò Sũ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106498258Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Sắt Mỹ Thuật Hồng Diệp Số 177/54/1, phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106497279Tạm ngừng hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần đầu tư Và thương mại Sapa Nhà số C3, khu X3, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106493235Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Vàng Bạc Hoàng Gia Số nhà 98, phố Hòa Mã, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106491728Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Thép An Thành Thôn 3, Xã Tây Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106488517Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Kinh Doanh Và thương mại Hòa Bình Số 132A - khu Licola, đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106488450Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần đầu tư Và phát triển dịch vụ Hòa Phát Số 8B, ngõ 622/17, Đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106485918Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Hùng Hoàng Huyền Biệt thự 2, vị trí 18, khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106484199Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Phát triển thương mại Hiếu Huy Thôn Ấp Tre, Xã Quang Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106480726Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần thương mại Thép Và Vật Tư công nghiệp Imsc Số 23, ngách 4, ngõ 389 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106480243Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3