Doanh nghiệp ngành Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Mã ngành 4662 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 11.943 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2014
Công ty TNHH Unity Life Việt Nam Số 11 ngách 5/47 ngõ 5 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106478660Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Kim Loại Đức Phúc LK08 -192 Khu Tái Định Cư, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106474715Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Thiết Bị Dân Hà Số nhà 15, ngách 154/26 đường Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106474289Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Bảo Tuấn Số 102 Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106472549Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Sản xuất thương mại & Dịch vụ TH Thảo Nguyên Số 26 Ngõ 158 đường Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106471087Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2014 Đang hoạt động
-
2014
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Javieco Việt Nhật Số 3, ngõ 29/6, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106465333Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2014
Công ty cổ phần Gia Đình Cờ Vua Việt Nam Phòng 309, Đơn Nguyên B, Tòa Nhà B15, Khu Đô Thị Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106464241Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Thép Việt Vang Số 109, Ngõ 53, đường Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106463914Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Phát triển xây dựng Và thương mại Gia Hưng Số nhà 9, ngõ 205/196/7, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106463248Tạm ngừng hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Thép An Thọ Số nhà 83, ngõ 168, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0106459001Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn kim loại và quặng kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 3.469
- 2 Thành phố Hà Nội 1.942
- 3 Thành phố Hải Phòng 869
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 828
- 5 Tỉnh Đồng Nai 563
- 6 Tỉnh Ninh Bình 447
- 7 Thành phố Đà Nẵng 383
- 8 Tỉnh Cà Mau 312
- 9 Thành phố Cần Thơ 305
- 10 Tỉnh Quảng Ngãi 301
- 11 Tỉnh An Giang 295
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 248
- 13 Tỉnh Đắk Lắk 235
- 14 Tỉnh Hưng Yên 203
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 199
- 16 Tỉnh Nghệ An 198
- 17 Tỉnh Gia Lai 145
- 18 Tỉnh Lâm Đồng 136
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 116
- 20 Tỉnh Khánh Hòa 110
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 107
- 22 Tỉnh Phú Thọ 98
- 23 Tỉnh Tây Ninh 89
- 24 Tỉnh Quảng Trị 77
- 25 Tỉnh Lào Cai 62
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 39
- 27 Tỉnh Vĩnh Long 31
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 30
- 29 Thành phố Huế 23
- 30 Tỉnh Sơn La 23
- 31 Tỉnh Cao Bằng 22
- 32 Tỉnh Lai Châu 19
- 33 Tỉnh Đồng Tháp 16
- 34 Tỉnh Điện Biên 3