Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Green Life Company-Chi nhánh HN14 Số nhà 36, Xóm Rạng Đông, Thôn Thọ Giáo, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528116-005Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Green Life Company-Chi nhánh HN11 17 Đoàn Thị Điểm, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528116-004Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Green Life Company-Chi nhánh HN5 Số 69 ngõ 55 phố Lụa, tổ dân phố Hạnh Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528116-003Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Green Life Company-Chi nhánh HN15 Số 68 ngõ 57 phố Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528116-002Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Green Life Company-Chi nhánh HN4 Số 112 đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111528116-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Bách Thành VN-Chi nhánh HN1 20 Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526983-024Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Bách Thành VN-Chi nhánh HN16 Số 116 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526983-016Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Bách Thành VN-Chi nhánh HN23 Số 79 phố Thượng Phúc, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526983-004Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Bách Thành VN-Chi nhánh Hùng Nguyên Thôn Liễu Nội, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526983-003Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Bách Thành VN-Chi nhánh Thường Tín Số 95 phố Thượng Phúc, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526983-002Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Bách Thành VN-Chi nhánh HN29 Số 37 Ngõ 87 Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526983-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh HN12 Số 89 phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-035Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30