Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh HN28 Số 63 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-015Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh HN26 Số 108 đường Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-014Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh Phú Mỹ Xóm 6, Thôn Phú Mỹ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-013Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh Dương Nội A01-L76 An Vượng Villa, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-012Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh Trần Phú Tầng 4, tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, số 131 đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-011Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh Xuân La Số 12 Xuân La, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-010Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh Quan Nhân 92 Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-009Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh Lạc Long Quân 425 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-008Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh Lê Hữu Tựu Số 82 Đường Lê Hữu Tựu, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-007Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh Hai Bà Trưng 92 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-006Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh Gia Lâm Số 8 Ngõ 307 Đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-005Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh Giảng Võ Số 28 phố Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-004Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30