Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh Hồ Tùng Mậu Số 105 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-003Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Navico Plus-Chi nhánh Phúc Lý Số 123 ngõ 18 Phúc Lý, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526729-001Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Ringring Artisan Gelato Hà Nội Số 141B Yên Phụ nhỏ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111526359Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Tô Hiệu Số 63 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-011Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Cầu Quây Số 98 Khu Ổ Dói, làng nghề Cầu Quây, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-010Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Hai Bà Trưng 110 Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-009Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Sóc Sơn Số 41 Tổ 6, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-008Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Vật Lại thôn Vật Lại 3, Xã Vật Lại, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-007Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Thượng Thụy Số nhà 61 thôn Thượng Thụy, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-006Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Hoàn Kiếm 35 Hàng Trống, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-005Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Phú Tân Thôn Phú Tân, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-004Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thành Nam Hub VN-Chi nhánh Sơn Tây Số 35 phố Trưng Vương, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam 0111525080-003Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30