Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Dinh Dưỡng Monvex Số 5 Ngõ 22 Phố Đặng Trần Đức, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111516181Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Cincell Ô thương mại dịch vụ 03, Tầng 1 tòa nhà C1 Khu nhà ở Xuân Đỉnh, số 5 ngõ 323 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111512490Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thực Phẩm Quốc Anh LK01-11, Khu Mả Trâu, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111509191Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Tập Đoàn Thực Phẩm Nhật Bản Bavikolato Số 44 Thôn 9, Xã Suối Hai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111503337Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Thực Phẩm Toàn Cầu Số 162 Đường Cầu Diễn, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111492011Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ phát triển Hải Lý TDP Phượng Nghĩa, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111483049Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Văn ThủY Số 4, Tổ 8A, Thôn Trí Thuỷ, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111484483Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Thực Phẩm Đức Tuyến Khu 3, Thanh Điềm, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111487501Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thiết Bị công nghiệp Giải Pháp FNB Số 6 Tổ 18 Khu Văn công Quân Đội, Phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam 0111489587Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thực Phẩm Hào Phương Số 474 đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111489918Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Gold Max Số nhà 02 Ngõ 61/24 phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam 0111490261Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phát triển nông nghiệp Phúc Nguyên Fruit Số 45, 46, 47, 48, 49 No.1A4 Khu tái Định cư, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam 0111490247Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30