Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Long Sơn Global Số nhà 62, ngõ 92, đường Nguyễn Khánh Toàn, tổ 6, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam 0111509522Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Thịnh Phát Coffee Số nhà 09, Xóm Rạng Đông, Thôn Thọ Giáo, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111509219Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Magoh Beauty Số 44 Cảm Hội, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111508409Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Trung Trang Việt Nam Số 4 ngõ 15 Phú Kiều, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111508310Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Nhật Anh Pet Số 20, Ngõ 1, Tổ dân phố Phú Thứ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111504524Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH XuấT NhậP KhẩU Longhi Số 8 ngõ 22 phố Trung Kiên, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội, Việt Nam 0111503418Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vigen Health Số 51 ngõ 20 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam 0111502132Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Zahu Thửa Đất Số 240, Tờ Bản Đồ Số 19 Thôn Liên Trì Đồng Sơn, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội, Việt Nam 0111500960Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phương Hà Green Ô đất dịch vụ số 16, Lô 15, Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam 0111500713Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TM Tổng Hợp Thực Phẩm Tấn Lộc Số nhà 47 Phố Hưng Phúc, Tổ 26, Phường Yên Sở, TP Hà Nội, Việt Nam 0111498951Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Muối Khánh Hòa Số nhà 6, đường Tiền Phong, thôn Minh Hoà 1, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111498334Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đại Kỷ Nguyên Agri Số 2 Đại Tự, thôn Kim Chung, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam 0111495118Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30