Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
1998
Công ty TNHH Kinh Doanh Rau Quả Thực Phẩm VF 61/20 Nguyễn Thượng Hiền, Khu phố 5, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301482879Đang hoạt động
-
1998
Công ty cổ phần đầu tư Thành Thành Công 253 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301466073Đang hoạt động
-
1998
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Việt Vân 15C, Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301409910Đang hoạt động
-
1998
Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Phước Thái (Tên Cũ: Công Ty TNHH Thương Mại Và 62 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301386501Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1998 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1998
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Thanh Bình A36 Cống Quỳnh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301186936Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1998
Công ty cổ phần Thực Phẩm Công Nghệ Sài Gòn 101 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0301017568Đang hoạt động
-
1998
Công ty TNHH Thương mại Á Long 175-177 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0300995130Đang hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Quân Yến Tổ 11, Ấp Hải Phong I, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0300879247Tạm ngừng hoạt động
- 2005 Tạm ngừng hoạt động
-
1998
Công ty cổ phần Ong Mật TP Hồ Chí Minh 241A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0300657519Đang hoạt động
-
1998
Hộ Kinh Doanh Hoàng Nhị Hoà Sạp B10-32 Chợ Đầu Mối Nông Sản Thủ Đức, số 141, Quốc lộ 1A, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0300145133Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30