Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
1998
Công ty cổ phần Việt Nam Kỹ Nghệ Súc Sản 420 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0300105356Đang hoạt động
-
2013
Công ty TNHH Thực Phẩm Sạch Trí Đức 111/18 đường Lý Thánh Tông, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0106233910Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2011
Công ty cổ phần Bioscope Việt Nam Số Nhà 10 Đường 1D, Khu Dân Cư Melosa Khang Điền, Khu Phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 0105293554Đang hoạt động
-
2018
Dịch vụ ăn uống Đinh Văn Hùng Kiot B1.4 khu ẩm thực công viên Thiên Đường Bảo Sơn, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 8558618389Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Dịch vụ Chăm Sóc Sức Khỏe Cộng Đồng Số 68, ngõ 2 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 5700547245Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Trà Nam Dương Khối 1, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 5200463477Đang hoạt động
- 2005 Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Thực Phẩm Sạch 236 Hà Nội Số 23, Tổ 3, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 2300895757Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2009 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2011
Công Ty TNHH Y Học Cổ Truyền Taytang Số 17, ngõ 18, đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0900728546Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Dược Phẩm Quốc Tế Golden - Korea Thôn Hữu Vĩnh, Xã Hòa Xá, TP Hà Nội, Việt Nam. 0801377777Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần TH Vitalife Phòng 403, tầng 4 Tòa nhà Ocean Park số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0700859693Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30