Doanh nghiệp ngành Bán buôn thực phẩm
Mã ngành 4632 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 37.331 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Hana Farm BT3-32, Khu đô thị Hà Đô Charm Villas, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111394310Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Thủy Quyết Số 143 khu công nghiệp La Phù, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111393606Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Phát triển thương mại xuất nhập khẩu Tiểu Minh Tòa nhà HH2 – Gemek tower lô A44, KĐT Hai bên đường Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111393596Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Prism Số nhà 129, ngõ 622 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111393275Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ DHL Group Số nhà 246, ngõ 141, Đường Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111393155Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Biển Đỏ Số 19, Ngõ 36 Trung Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111392553Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Home Food Số nhà 38 ngách 58/12 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111391782Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Bách Thịnh Foods Số nhà 46B, ngõ 6 Hữu Lê, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111391599Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Artemis Pastry Số 9 phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111391567Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Phoenix Holdings Việt Nam Số 01, tiểu khu Phú Gia, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111391535Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Bigfruit Số 4, Ngõ 107, Phố Quán Tình, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111391373Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn thực phẩm làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 9.605
- 2 Thành phố Hà Nội 7.717
- 3 Tỉnh Cà Mau 1.656
- 4 Tỉnh Đồng Nai 1.508
- 5 Thành phố Đà Nẵng 1.397
- 6 Thành phố Hải Phòng 1.317
- 7 Tỉnh Lâm Đồng 1.164
- 8 Thành phố Cần Thơ 1.152
- 9 Tỉnh An Giang 1.137
- 10 Tỉnh Khánh Hòa 988
- 11 Tỉnh Đắk Lắk 818
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 816
- 13 Tỉnh Đồng Tháp 748
- 14 Tỉnh Ninh Bình 673
- 15 Tỉnh Thanh Hóa 653
- 16 Tỉnh Hưng Yên 642
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 616
- 18 Tỉnh Gia Lai 575
- 19 Tỉnh Nghệ An 574
- 20 Tỉnh Phú Thọ 501
- 21 Tỉnh Vĩnh Long 487
- 22 Tỉnh Tây Ninh 328
- 23 Tỉnh Thái Nguyên 327
- 24 Tỉnh Quảng Ngãi 316
- 25 Tỉnh Quảng Trị 304
- 26 Tỉnh Sơn La 254
- 27 Thành phố Huế 206
- 28 Tỉnh Hà Tĩnh 205
- 29 Tỉnh Lào Cai 188
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 160
- 31 Tỉnh Tuyên Quang 103
- 32 Tỉnh Điện Biên 59
- 33 Tỉnh Cao Bằng 32
- 34 Tỉnh Lai Châu 30